Camera IP Zoom SAMSUNG SNV-6013P

Camera IP Zoom SAMSUNG SNV-6013P
- 10%
8.784.000₫ 9.760.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D005

- Cảm biến hình ảnh 1/2.8 inch 2.38mp CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 2mp

- Ống kính 2.8mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC

-Kích thước f112.8 x 63.7 mm

- Trọng lượng 550g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 HÁNG


Camera IP Dome Zoom SAMSUNG SNV-6013P

Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch 2.38M CMOS

Chuẩn nén hình ảnh camera ip: H.264, MJPEG

-  Độ nhạy sáng: 0.3Lux (1/30sec, F1.8, 50IRE) (màu), 0.3 Lux (1/30sec, F1.8, 50IRE) (trắng/ đen)

Độ phân giải: 2 Megapixel (1920 x 1080)

Ống kính cố định: 2.8 mm

Zoom số: 16x

Góc quan sát theo chiều ngang: 112°, theo chiều dọc: 62°

Chức năng quan sát Ngày và đêm

Chức năng phát hiện chuyển động

Chức năng phân tích Video thông minh

Hỗ trợ IP: IPv4, IPv6

Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/ SDHC/ SDXC

Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE

Hỗ trợ tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66

Hỗ trợ chống va đập: IK10

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch 2.38M CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

1,952(H) x 1,116(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.3Lux (1/30sec, F1.8, 50IRE), B/W : 0.3 Lux (1/30sec, F1.8, 50IRE)

Ống kính

Loại ống kính

Fixed focal

Ống kính

2.8mm fixed

Khẩu độ

F1.8

Góc quan sát

H: 112° / V: 62°

Điều khiển tiêu cự

Manual

Tầm quan sát tối thiểu

0.2 m

Loại treo tường

Board-in type

Chức năng

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (Electrical) / Color / B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chức năng chống sương mù Defog

Off / Auto / Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4ea 4 points polygonal zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32 zones with 4 points of polygonal)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)

Zoom số

16x

Flip/ Mirror

Off/ On

Phân tích Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Face detection

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Face detection, Video analytics, Network disconnection

Sự kiện báo động

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP. Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Event

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 60fps at all resolutions

MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps. 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7 hoặc cao hơn

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 10, 9, 8, 7) or higher, Mozilla Firefox (Ver. 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9) or higher, Google Chrome (Ver. 25, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 18, 17,16, 15) or higher,

Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) or higher Mac OS X

Tiêu chuẩn chống thấm nước/ chống va đập

IP66/ IK10

Tiêu chuẩn

EN50155

Thông tin chung

Trọng lượng

550g (1.21 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø112.8 x 63.7mm (Ø4.44' x 2.51'

Yêu cầu điện nguồn

PoE (IEEE802.3af class3)

Công suất tiêu thụ

Max. 7.5W

Nhiệt độ hoạt động

-25°C ~ +55°C (-14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH