Camera IP Thân lớn ngoài trời 2.0megapixel iTech-IPQ220P

Camera IP Thân lớn ngoài trời 2.0megapixel iTech-IPQ220P
2.340.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm

Camera Thân lớn  Vỏ kim loại  chống đập, Chống phá hoại, Chuyên dùng nhà xưởng lớn, Kho bãi.
CCD 1/3" SONY IMX225  2.0Megapixel 1080p.
 Resolution: 1920*1080p.@25fps..
Color:0.01Lux@F1.2,B/W:0.001 Lux@F1.2: 
12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)


Camera Thân lớn  Vỏ kim loại  chống đập, Chống phá hoại, Chuyên dùng nhà xưởng lớn, Kho bãi.
CCD 1/3" SONY IMX225  2.0Megapixel 1080p.
 Resolution: 1920*1080p.@25fps..
Color:0.01Lux@F1.2,B/W:0.001 Lux@F1.2: 
12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
- Chuẩn IP66, Chuẩn Onvif 2.2/CE/FC
- Bóng Led Array  42MIL IR Leds: ¢30 x 2pcs, Nhìn ban đêm 50-60m ( Siêu sáng vào ban đêm)
- Ống Kính 4mm 3Megapixel + IRcut HD hổ trợ quan sát ban đêm Siêu rõ.( có thể thay ống kính 6/8/12mm)
- Chức năng ghi hình theo chuyển động, báo động, gửi Email.
- Chức năng Chống Nhiễu kỷ thuật số 3D, DNR (Dynamic noise reduction)
- Chức năng chống Lóa sáng BLC ( BackLight Cpensation)
- Chức năng chống ngược sáng kỹ thuật số Digital WDR (Wide Dynamic Range).
- Hổ trợ  giao thức mạng: CP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X.....
- Hổ trợ: Main Stream/Sub Stream/Mobile View
- Xem qua Trinh duyệt: Support Windows Mobile、iPhone、iPad、Android
- Nguồn cấp: 12 VDC ± 10%, (PoE /wifi,802.3af)
- Nhiệt độ hoạt động : -30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F)
Humidity 95% or less (non-condensing)
- Trang bị Chíp Phòng Chống Sét đánh 6KV/8KV
- Kích thước: Φ103×178mm
- Cân nặng: 1.300g

Model: iTech:IPQ213P iTech:IPQ220P iTech:IPQ2M
Image Sensor: CCD 1/3"AR0130 1.3Megapixel  CCD 1/3" SONY IMX225  2.0Megapixel CCD IP 1/2.7" HI3516D+OV4689.
Min. Illumination: 0.1Lux/F1.2 Color, 0.01Lux/F1.2 B/W 0.1Lux/F1.2 Color, 0.001Lux/F1.2 B/W
Shutter time: 1/3 s ~ 1/10,000 s
Slow shutter: Support
IR Range:   41MIL IR Leds: ¢30 x 2pcs, Approx 60- to 70 meters(65.6-98.4ft)
Lens: 4mm @ F1.4,  angle of view: 92° ( 8mm, 6mm 12mm Optional)
Lens Mount: 3.0Megapixcel with IRCut Full HD
Day& Night: IR cut filter with auto switch Full HD
Wide Dynamic Range: 120 dB
Compression Standard
Video Compression:  Can choice H.264+H.264  Can choice H.264+/H.265
Video bit rate: 32Kbps~16Mbps
Dual Stream: Yes
Image
Max. Image Resolution: 1920(H)x960(V)@25fps.  1920(H)*1080P(V)@25fps. 4Mp@15fps,3Mp@30fps,2Mp@30fps,
Frame Rate:
 
50Hz:Main stream:20fps(2688×1520),25fps(1920×1080), 25fps(1280×720),
Sub stream:25fps(352×288),25fps(640×360)
60Hz: Main stream:20fps(2688×1520),30fps(1920×1080),30fps(1280×720),
Sub stream: 30fps(352×240),30fps(640×360)
Image Enhancement: WDR/BLC/HLV/3D DNR/WDR/ ROI ( Can choice Super Wide Dynamic Range)
Image Settings: Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast,
Sharpness adjustable by client software or web browser
BLC: Yes, zone configurable
HLC High Light Compensation
MD  Motion Detection
Network
Network Storage: NAS (Support NFS,SMB/CIFS), ANR
Alarm Trigger: Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis,
Tampering alarm, Network disconnect , IP address conflict, Stora
Protocols: TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS,
RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6,
General Function: Anti-Flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark, IP address filtering, Anonymous access
System Compatibility: ONVIF 2.4 (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
Wi-fi  N/A
Poe DC12V ± 25%, PoE (802.3af Class 3)
Communication Interface: 1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
General
Operating Conditions:  -30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F) Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply: DC12V
Power Consumption: DC12V ± 25%, PoE (802.3af Class 3)
Weather Proof: IP 67
Dimensions: 103mmX178mmx170mm
Weight: 1.200g