Camera IP SAMSUNG XNV-6010

Camera IP SAMSUNG XNV-6010
Liên hệ
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D056

- Cảm biến hình ảnh 1/2.8 inch CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.265, H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 2mp

- Ống kính 2.4mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 512GB

-Kích thước f120.0 x 97.5mm

- Trọng lượng 625g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG

Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG XNV-6010
-Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/ SDHC/ SDXC dung lượng lên đến 512GB.
-Ống kính: 2.4mm fixed.
-Góc quan sát theo chiều ngang: 139º, theo chiều dọc: 73º, theo phương chéo: 167º.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Chức năng chống ngược sáng WDR.
-Chức năng giảm nhiễu số SSNRV (2D+3D).
-Chức năng chống sương mù Defog.
-Chức năng theo dõi chuyển động (Auto Tracking).
-Chức năng đếm số người trong vùng thiết lập (People counting).
-Kết nối mạng: RJ45 (10/100Base-T).
-Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều.
-Hỗ trợ WiseStream II.
-Hỗ trợ LDC (Lens Distortion Correction).
-1 ngõ vào báo động, 1 ngõ ra báo động.
-Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP67, IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
-Nguồn điện: 12VDC ± 10%, PoE (IEEE802.3af).
-Công suất tiêu thụ: Tối đa 5.5W (12VDC), tối đa 6W (PoE).
-Kích thước: Ø120.0 x 97.5mm.
-Trọng lượng: 625g.
Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.8 inch 2M CMOS
Total Pixels 1,945(H) x 1,109(V)
Effective Pixels 1,945(H) x 1,097(V)
Scanning System Progressive Scan
Min. Illumination Color: 0.055Lux (F2.0, 1/30sec), B/W: 0.0055Lux (F2.0, 1/30sec)
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 2.4mm fixed
Max. Aperture Ratio F2.0
Angular Field of View H : 139.0º / V : 73.0º / D : 167.0º
Lens Type  Fixed
Mount Type Board-in type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 354° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
Camera Title Off / On (Displayed up to 85 characters per line)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White),
Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night Auto (ICR)/ Color/ B/W/ External/ Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / HLC (Masking / Dimming), WDR
Wide Dynamic Range 150dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRV (2D+3D noise filter) (Off / On)
Digital Image Stabilization Off / On
Defog Off / Auto (Input from fog detection) / Manual
Motion Detection Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover
Privacy Masking Off / On (32ea, Polygonal) - Color : Grey / Green / Red / Blue / Black / White, Mosaic
Gain Control Off / Low / Middle / High
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Off/On, Hallway view 90º / 270º
Digital PTZ 24x, Digital PTZ (Preset, Group)
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1 / Output 1
Alarm Triggers Alarm input, Motion detection, Video & Audio analytics, Network disconnect
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Pixel Counter Support 
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265 / H.264 (MPEG-4 part 10/AVC) : Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Framerate H.265/ H.264: Max. 60fps at all resolutions, MJPEG : Max. 30fps
Smart Codec WiseStreamII
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Audio I/O Line in/ Line out, Max output level : 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps, AAC-LC : 48Kbps at 8/16/32/48KHz
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Storage SD/SDHC/SDXC 2 slot (Up to 512GB) - Continuous recording (1st slot to 2nd slot) NAS (Network Attached Storage), Local PC for instant recording
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, HTTP API (SUNAPI)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP67, IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af)
Power Consumption Max. 5.5W (12VDC), Max. 6W (PoE)
Color / Material Ivory / Metal
Dimensions Ø120.0 x 97.5mm
Weight 625g