Camera IP SAMSUNG SNV-6085P

Camera IP SAMSUNG SNV-6085P
- 10%
12.474.000₫ 13.860.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D008

- Cảm biến hình ảnh 1/2.8 inch 2.38mp CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 2mp

- Ống kính 10-23mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

-Kích thước f160.0 x 118.5mm

- Trọng lượng 970g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 HÁNG


Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-6085P

-Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch 2.38M CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ nhạy sáng: 0.09Lux@F1.6 (Color).

-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 64GB.

-Ống kính: 10 ~ 23mm.

-Tỉ lệ Zoom: 2.3x.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 31.3º ~ 13.9° (Tele) / V: 17.1°(Wide) ~ 7.8°(Tele).

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng chống sương mù Defog.

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea 4 points polygonal zones).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (32 zones with 4 points of polygonal).

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng giảm nhiễu số 2D+3D.

-Chức năng ổn định hình ảnh số: Off / On.

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Đa ngôn ngữ.

-Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện cung cấp: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Kích thước: Ø160.0 x 118.5mm.

-Trọng lượng: 970g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.8 inch 1.37M CMOS
Total Pixels 1,952(H) x 1,116(V)
Effective Pixels 1,952(H) x 1,116(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.25Lux (F1.6, 50IRE), 0.09Lux (F1.6, 30IRE)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation
DIP connector type
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 10 ~ 23mm (2.3x) motorized varifocal
Max. Aperture Ratio F1.6
Angular Field of View H: 31.3°(Wide) ~ 13.9°(Tele) / V: 17.1°(Wide) ~ 7.8°(Tele)
Min. Object Distance 0.8m  (2.62ft)
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual - Remote control via network (Manual, Simple focus)
Lens Type  P-Iris
Mount Type Board type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 354° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
Camera Title Off / On (Displayed up to 40 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC 
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Digital Image Stabilization Off / On
Defog Off / Auto / Manual
Motion Detection Off / On (4 zones with 4-sided polygon)
Privacy Masking Off / On (32 zones with 4-sided polygon)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Off/On
Intelligent Video Analytics Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis) Appear, Audio detection, Face detection
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detection, Video analytics, Network disconnection, Alarm input
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180
Max. Framerate H.264: Max. 60fps at all resolutions
MJPEG: 1280 x 1024, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps. 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240: Max. 30fps
Smart Codec Manual mode (Area-based: 5ea), Face detection mode
Video Quality Adjustment H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in / Built in mic)
Supply voltage: 2.5VDC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack)
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 15 users at unicast mode
Storage micro SD/SDHC/SDXC max. 64G, NAS - Motion images recorded in the SD/SDHC/
SDXC memory card can be downloaded. Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, HTTP API (SUNAPI)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch,
Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
ELECTRICAL
Input Voltage / Current PoE (IEEE802.3af, Class3)/ 12VDC
Power Consumption Max. 11W (Heater off ), Max. 12.95W (Heater on)
Color / Material Ivory / Aluminum
Dimensions Ø160.0 x 118.5mm
Weight 970g