Camera IP hồng ngoại SAMSUNG SNO-L6013RP

Camera IP hồng ngoại SAMSUNG SNO-L6013RP
- 10%
4.068.000₫ 4.520.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG SNO-L6013RP
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch 2.19 MP CMOS
  • Độ phân giải : 2.0 mp
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.264, MJPEG
  • Ống kính fixed 3.6mm
  • Hỗ trợ POE 
  • Kích thước: 58.6 x 165.2 mm
  • Trọng lượng: 250g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNO-L6013RP

Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch 2.19 Megapixel CMOS

-  Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

-  Độ phân giải: 2 Megapixel.

-  Độ nhạy sáng: Màu: 0.15Lux (1/30sec, F1.8), 0.003Lux (2sec, F1.8). Trắng/ đen: 0Lux (IR LED on)

-  Ống kính fixed: 3.6mm.

-  Góc quan sát theo chiều ngang: 86.5°, theo chiều dọc: 47.8°, theo phương chéo: 101.2°.

-  Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

-  Ethernet: RJ-45 (10/100 Base-T).

-  Chức năng quan sát Ngày và Đêm.

-  Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation).

-  Chức năng tương cường độ tương phản SSDR.

-  Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

-  Chức năng phát hiện chuyển động.

-  Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

Tiêu đề camera: 15 ký tự.

Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af, class 2)

Số người truy cập kết nối đồng thời: 6 người

Hỗ trợ tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66.

Công suất tiêu thụ: Tối đa 5.7W.

Kích thước: Ø58.6 x 165.2mm.

Trọng lượng: 250g.

Đặc tính kỹ thuật

Cảm biến hình ảnh

1/2.9 inch 2.19 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh

2,000(H) x 1,121(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.15Lux (1/30sec, F1.8), 0.003Lux (2sec, F1.8) B/W: 0Lux (IR LED on)

Tỉ lệ S/N

50dB

Khẩu độ

F1.8

Ngõ ra Video

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576 (P)

Ống kính

3.6mm fixed

Góc quan sát

H: 86.5° / V: 47.8° / D: 101.2°

Tầm quan sát hồng ngoại

20 mét

Khoảng cách quan sát tối thiểu

0.5m (1.64ft)

Loại treo tường

Board type

Tiêu đề camera

Off / On (Displayed 15 characters)

Ngày và đêm

True Day & Night

Chống ngược sáng

Off / BLC

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Giảm nhiễu số

SSNR (Off / On)

Phát hiện chuyển động

Off / On (4ea rectangular zones)

Vùng riêng tư

Off / On (6ea rectangular zones)

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Điều chỉnh độ lợi

Off / Low / Middle / High

LDC (Lens Distortion Correction)

Off / On (5 levels with min / max)

Tốc độ màn trập điện tử

Minimum / Maximum / Anti flicker

Flip/ Mirror

Off/ On

Phân tích Video thông minh

Motion detection with metadata, Tampering

Ethernet

RJ-45 (10/100 Base-T)

Định dạng chuẩn nén Video

H.264, MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 640 x 480, 320 x 240

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người truy cập kết nối đồng thời

6 người

Hỗ trợ trình duyệt Web

Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Hỗ trợ hệ điều hành

Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS x 10.7

Nhiệt độ hoạt động

-30°C ~ +55°C (-22°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

Nguồn điện

PoE (IEEE802.3af, class2)

Công suất tiêu thụ

Max. 5.7W

Kích thước

Ø58.6 x 165.2mm

Trọng lượng

250g