Camera IP hồng ngoại SAMSUNG SNO-6011RP

Camera IP hồng ngoại SAMSUNG SNO-6011RP
- 10%
6.642.000₫ 7.380.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T013
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 2.38 MP CMOS
  • Ống kính cố định 3.8mm
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.264, MJPEG
  • Hỗ trợ POE ( chức năng cấp nguồn qua mạng)
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ micro SD/ SDHC/SDXC
  • Kích thước: 77.1 x 83.0 x 302.4 mm
  • Trọng lượng: 330g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNO-6011RP

Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 2.38 Megapixel CMOS

Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây @ 1080P Full HD

Độ nhạy sáng: 0.3 Lux (F2.0, 50IRE), 0.03Lux (2sec, 50IRE) (Color), 0 Lux (IR LED on) (trắng/ đen)

Ống kính cố định: 3.8 mm

Góc quan sát theo chiều ngang từ: 84.5°; chiều dọc từ: 45.8°

Số đèn LED hồng ngoại: 16 đèn IR

Tầm quan sát hồng ngoại: 15 mét

Tiêu đề camera ip OSD: 45 ký tự

Chức năng quan sát Ngày và Đêm: Auto (ICR), Color, B/W

Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR và phát hiện chuyển động.

Chức năng cân bằng ánh sáng trắng ATW

Đa ngôn ngữ

Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T)

Hỗ trợ địa chỉ IP: IPv4, IPv6

Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP,

 

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch PS Exmor 2.38 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

1,952(H) x 1,236(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.3Lux (F2.0, 50IRE), 0.03Lux (2sec, 50IRE, B/W: 0Lux (IR LED on)

Tỷ số S/N

50dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P)

Ống kính

Ống kính

3.8mm fixed (cố định)

Khẩu độ

F2.0

Zoom

2.8x

Góc quan sát

H: 84.5° / V: 45.8° / D: 98.8°

Điều khiển tiêu cự

Manual

Tầm quan sát tối thiểu

0.5 m (1.64ft)

Loại treo tường

Board-in type

IR LED

16ea

Tầm quan sát hồng ngoại

15 mét (98.43ft)

Chức năng

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (ICR), Color, B/W, External, Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh

Off/ On

Chức năng chống sương mù (Defog)

Off / Auto / Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4ea 4points polygonal zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32ea polygonal zones)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 1ea

Phân tích Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter/Exit, Appear / Disappear, Face detection, with metadata

Kích hoạt báo động

Motion detection, Face detection, Tempering detection, Video analytics, Network disconnection, Alarm input

Sự kiện báo động

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 60fps at all resolutions

MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps

800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Max. 30fps at all resolutions

MJPEG: 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps

800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC Motion images recorded in the SDXC/SDHC/SD memory card can be downloaded

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish, Norwegian

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7 cao hơn

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox 9.0 or Higher, Chrome 15.0 or Higher, Safari 5.1 or Higher

Tiêu chuẩn chống thấm nước

IP66

Thông tin chung

Trọng lượng

330g (0.73 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

77.1 x 83.0 x 302.4mm (3.04' x 3.27' x 11.91')

Yêu cầu điện nguồn

PoE (IEEE802.3af)

Công suất tiêu thụ

Max. 8.5W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH