Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG QNV-6030RP

Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG QNV-6030RP
Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG QNV-6030RP
Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG QNV-6030RP
Liên hệ
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm QNV-6030RP

Camera hồng ngoại samsung QNV-6030RP có nhiều tính năng độc quyền như  Hanwha's compression technology, triple codec H.265/H.264/MJPEG, 6.0mm lens, IR, IP66, IK10, PoE/12VDC, 120dB True WDR, Defocus Detection, Hallway View, one-way audio and SD card slot (SD/SDHC/SDXC up to 128GB). Camera quan sát samsung QNV-6030RP có tầm xa hồng ngoại lên tới 30m cùng tiêu chuẩn IP66, IK10 chống nước chống va đập nên bạn có thể thoải mãi lắp đặt ở bất cứ đâu.

Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG QNV-6030RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

-Độ nhạy sáng: (Color) 0.15Lux, B/W: 0Lux (IR LED on).

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 128GB.

-Ống kính: 6mm fixed.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 52.54º/ theo chiều dọc: 28.86º/ phương chéo: 61.14º.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm.

-Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (6ea rectangular zones).

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea polygonal zones)

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng LDC (Lens Distortion Correction): Off / On (5 levels with min / max).

-Chức năng phân tích Video thông minh.

-Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện cung cấp: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Kích thước: Ø120.3 x 91.7mm.

-Trọng lượng: 490g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.9 inch CMOS
Total Pixels 2,000(H) x 1,121(V)
Effective Pixels 1,984(H) x 1,105(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.15Lux, B/W: 0Lux (IR LED on)
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 6mm
Max. Aperture Ratio F1.8
Angular Field of View H: 52.54º / V: 28.86º / D: 61.14º
Lens Type  Fixed
Mount Type Board type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 350° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
IR Viewable Length 30m 
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters per line)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White),
Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNR (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea, Polygonal)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1 / Output 1
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detection, Video analytics, Network disconnection, Alarm input
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Pixel Counter Support (Plug-in viewer only)
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265, H.264, MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
Max. Framerate H.265/H.264: Max. 30fps at 2M, Max. 30fps MJPEG: Max. 15fps
Smart Codec WiseStream
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio I/O Line in
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 6 users at unicast mode
Storage SD/SDHC/SDXC (128GB) - Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded, Camera can detect automatically when the memory is connected, Memory status display (Normal / Error / Active / Formatting / Lock), NAS (Network Attached Storage), Local PC for instant recording (Plug-in viewer only)
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, HTTP API (SUNAPI)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch,Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 6.7W (PoE), Max. 5.5W (12VDC)
Color / Material Ivory / Metal
Dimensions Ø120.3 x 91.7mm
Weight 490g

-Bảo hành: 12 tháng.