Camera IP Zoom hồng ngoại SAMSUNG SNO-7084RP

Camera IP Zoom hồng ngoại  SAMSUNG SNO-7084RP
- 10%
15.732.000₫ 17.480.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T023
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch 3.2 MP CMOS
  • Độ phân giải : 2.0 mp
  • Ống kính 3-8.5mm
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.264, MJPEG
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 4GB
  • Hỗ trợ POE ( chức năng cấp nguồn qua mạng)
  • Kích thước: 90.4 x 96 x 333.2 mm
  • Trọng lượng: 1.19kg

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP Zoom hồng ngoại 3.0 Megapixel SAMSUNG SNO-7084RP

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch 3.2 Megapixel CMOS

– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

– Độ nhạy sáng: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE), 0.06 Lux (F1.2, 30IRE) (màu); 0 Lux (F1.2, 50IRE), 0Lux (F1.2, 30IRE) (trắng/ đen)

– Ống kính: 3 ~ 8.5 mm

– Góc quan sát theo chiều ngang từ: 100.12° (Wide) ~ 35.38° (Tele); theo chiều dọc từ: 73.76° (Wide) ~ 26.58° (Tele).

– Số đèn LED hồng ngoại: 20 đèn LED IR

– Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét

– Tiêu đề camera ip OSD: 45 ký tự

– Chức năng quan sát Ngày và Đêm: Auto (ICR), Color, B/W, External, Schedule

– Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

– Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR và phát hiện chuyển động.

– Chức năng cân bằng ánh sáng trắng ATW

– Đa ngôn ngữ

 

Đặc tính kỹ thuật

 

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch 3 Megapixel PS CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

2,065(H) x 1,565(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), 0.06Lux (F1.2, 30IRE)

B/W: 0Lux (F1.2, 50IRE), 0Lux (F1.2, 30IRE)

Tỷ số S/N

50dB

Video Ouput

CVBS : 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation Connector type

Ống kính

Loại ống kính

DC auto iris

Ống kính

3 ~ 8.5 mm motorized varifocal

Khẩu độ

F1.2

Tỉ lệ Zoom

2.8x

Góc quan sát

H: 100.12°(Wide) ~ 35.38°(Tele) / V: 73.76°(Wide) ~ 26.58°(Tele)

Điều khiển tiêu cự

Simple focus (Motorized V/F) / Manual, Remote control via network (Manual, Simple focus)

Tầm quan sát tối thiểu

0.5 m (1.64ft)

Loại treo tường

Board-in type

IR LED

2ea

Tầm quan sát hồng ngoại

30 mét (98.43ft)

Chức năng

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (ICR), Color, B/W, External, Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / WDR

Wide Dynamic Range

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh

Off/ On

Chức năng chống sương mù (Defog)

Off / Auto / Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 zones with 4 points polygonal)

Vùng riêng tư

Off / On (32zones with 4 points of polygonal)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea (Relay)

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detection, Network disconnection, Video analytics, Alarm input

Sự kiện báo động

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, Local storage (SD/SDHC/SDXC) or NAS recording at event, External output

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

2048 x 1536, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 30fps@2048 x 1536, Max 60fps@the other resolutions

MJPEG: Max. 10fps@2048 x 1536

Max. 15fps@1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768

Max. 30fps@800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz

G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

Audio I/ O

Input: Selectable (Mic in / Line in), Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm

Output: Line out (3.5mm mono jack), Max output level: 1 Vrms

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

micro SD/SDHC/SDXC 4GB SD memory built-in, Motion images recorded in the SDXC/SDHC/SD memory card can be downloaded

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 11, 10, 9, 8),

Mozilla Firefox (Ver. 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9), Google Chrome (Ver. 25, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 18, 17,16, 15), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7), Mac OS

Tiêu chuẩn chống thấm nước

IP66

Tiêu chuẩn chống va đập

IK10

Thông tin chung

Trọng lượng

1.19 kg (2.62 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

90.4 x 96.0 x 333.2mm (3.56' x 3.78' x 13.12'

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, 12V DC, PoE (IEEE802.3af class3)

Công suất tiêu thụ

Max. 11.5W (12V DC), Max. 12.5W (PoE), Max. 13.0W / 19.0W (24V AC, Heater off / on)

Nhiệt độ hoạt động

-30°C ~ +60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH