Camera IP SAMSUNG XNV-6080

Camera IP SAMSUNG XNV-6080
Liên hệ
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D055

- Cảm biến hình ảnh 1/2.8 inch  CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.265, H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 2mp

- Ống kính 2.8 -12mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 512GB

-Kích thước f160.0 x118.5mm

- Trọng lượng 985g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG

Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG XNV-6080
-Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lên đến 512GB.
-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
-Ống kính: 2.8 ~ 12mm (motorized varifocal).
-Tỉ lệ: 4.3x
-Góc quan sát theo chiều ngang: 119.5º ~ 27.9º, theo chiều dọc: 62.8º ~ 15.7º, theo phương chéo: 142.1º ~ 32º.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Chức năng chống ngược sáng WDR (150dB).
-Chức năng chống sương mù Defog.
-Chức năng phát hiện chuyển động.
-Chức năng theo dõi chuyển động (Auto Tracking).
-Hỗ trợ LDC (Lens Distortion Correction).
-Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều.
-1 ngõ vào báo động, 1 ngõ ra báo động.
-Kết nối mạng: RJ-45 (10/100Base-T).
-Hỗ trợ WiseStream II.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66, IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
-Nguồn điện: 12VDC, 24VAC.
-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
-Kích thước: Ø160.0 x 118.5mm.
-Trọng lượng: 985g.
Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.8 inch 2M CMOS
Total Pixels 1,945(H) x 1,109(V)
Effective Pixels 1,945(H) x 1,097(V)
Scanning System Progressive Scan
Min. Illumination Color : 0.015Lux (F1.4, 1/30sec), B/W : 0Lux (IR LED on)
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 2.8 ~ 12mm (4.3x) motorized varifocal
Max. Aperture Ratio F1.4 (Wide) ~ F3.6 (Tele)
Angular Field of View H : 119.5º ~ 27.9º / V : 62.8º ~ 15.7º / D : 142.1º ~ 32.0º
Lens Type  DC auto iris, P-Iris
Mount Type Board-in type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 354° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
Camera Title Off / On (Displayed up to 85 characters per line)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White),
Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 150dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRV (2D+3D noise filter) (Off / On)
Defog Off / Auto (Input from fog detection) / Manual
Motion Detection Off / On (32ea, Polygonal) - Color : Grey / Green / Red / Blue / Black / White, Mosaic
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Off/On, Hallway view 90º / 270º
Digital PTZ 24x, Digital PTZ (Preset, Group)
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1 / Output 1
Alarm Triggers Alarm input, Motion detection, Video & Audio analytics, Network disconnect
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Pixel Counter Support 
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265 / H.264 (MPEG-4 part 10/AVC) : Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Framerate H.265/ H.264: Max. 60fps at all resolutions, MJPEG : Max. 30fps
Smart Codec WiseStreamII
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Audio I/O Line in/ Line out, Max output level : 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Storage SD/SDHC/SDXC 2 slot (Up to 512GB) - Continuous recording (1st slot to 2nd slot) NAS (Network Attached Storage), Local PC for instant recording
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, HTTP API (SUNAPI)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP67, IP66, NEMA 4X / IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af )
Power Consumption Max. 7W (12VDC), Max. 7.8W (PoE), Max. 8.2W (24VAC)
Color / Material Ivory / Aluminum
Dimensions Ø160.0 x 118.5mm
Weight 985g