Camera IP SAMSUNG XNO-8080R

Camera IP SAMSUNG XNO-8080R
Liên hệ
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T029

- Cảm biến hình ảnh 1/1.8 inch  CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.265, H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 5mp

- Ống kính 3.7 - 9.4mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 512GB

-Kích thước f91.0 x 368.6mm

- Trọng lượng 2.18Kg

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG

Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG XNO-8080R
-Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.
-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
-Độ phân giải: 5.0 Megapixel.
-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/ SDHC/ SDXC dung lượng lưu trữ 512GB.
-Ống kính: 3.7 ~ 9.4mm.
-Tỉ lệ Zoom: 2.5x.
-Góc quan sát theo chiều ngang: 100.2º ~ 38.7º, theo chiều dọc: 72.7º ~ 29.0º, theo phương chéo: 132.0º ~ 48.6º.
-Tầm quan sát hồng ngoại: 50 mét.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Chức năng giảm nhiễu số SSNRV (2D + 3D).
-Chức năng chống ngược sáng WDR (120dB).
-Chức năng chống sương mù Defog.
-Chức năng ổn định hình ảnh số.
-Hỗ trợ LDC (Lens Distortion Correction).
-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover.
-Chức năng theo dõi chuyển động Auto Tracking.
-Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều.
-Đa ngôn ngữ.
-1 ngõ vào báo động, 1 ngõ ra báo động.
-Kết nối mạng: RJ45 (10/100Base-T).
-Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP67/ IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
-Nguồn điện: 24VAC, 12VDC.
-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.8 inch 5M CMOS
Total Pixels 3,096(H) x 2,094(V)
Effective Pixels 2,616(H) x 1,976(V)
Scanning System Progressive Scan
Min. Illumination Color: 0.07Lux (F1.2, 1/30sec), B/W: 0Lux (IR LED on)
Video Out CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
USB: micro USB type B, 1280 x 720 for installation
Focal length (Zoom Ratio) 3.7 ~ 9.4mm (2.5x) motorized varifoca
Max. Aperture ratio F1.2
Angular Field of View H: 100.2º ~ 38.7º/ V : 72.7º ~ 29.0º / D: 132.0º ~ 48.6º
Lens Type DC auto iris, P-Iris
Mount Type Board-in type
Operation
IR LED / Viewable Length 50m
Camera Title Off / On (Displayed up to 85 characters)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White), Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / HLC (Masking / Dimming), WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off/ On)
Digital Noise Reduction SSNR (Off / On)
Motion Detection Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover
Privacy Masking Off / On (32ea, Polygonal) - Color : Grey / Green / Red / Blue / Black / White, Mosaic
Defog Off / Auto (Input from fog detection) / Manual
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor (Included mercury & Sodium)
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view 90º/ 270º
Intelligent Video Analytics Tampering, Loitering, Directional detection, Defocus detection, Fog detection, Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Audio detection, Face detection, Motion detection, Digital auto tracking, Sound classification
Alarm I/O Input 1/ Output 1
Alarm Triggers Alarm input, Motion detection, Video & Audio analytics, Network disconnect
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Pixel Counter Support 
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265, H.264, MJPEG
Resolution 2560 x 1920, 2560 x 1440, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Frame rate H.265/ H.264 : Max. 30fps at all resolutions, MJPEG : Max. 30fps
Smart Codec  WiseStream
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Audio In/ out Line in 
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio (2-way)
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC max. 512G, NAS
- Motion images recorded in the SD memory card can be downloaded
- Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, SUNAPI (HTTP API), Wisenet Open Platform
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.9, 10.10, 10.11. Plug-in free Webviewer
- Supported Browser: Google Chrome 47, MS Edge 20. Plug-in Webviewer
- Supported Browser: MS Explore 11, Mozilla Firefox 43, Apple Safari 9, Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP67, IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 12.5W (12VDC), Max. 12.95W (PoE), Max. 14.5W (24VAC)
Color / Material Dark gray/ Metal
Dimensions Ø91.0 x 368.6.mm
Weight 2.18kg