Camera IP SAMSUNG XND-8080R

Camera IP SAMSUNG XND-8080R
Liên hệ
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D049

- Cảm biến hình ảnh 1/1.8 inch CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh h.265,  H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 5mp

- Ống kính 3.9 - 9.4mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 512gb

-Kích thước f140.8 x 113.0mm

- Trọng lượng 628g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG

Camera IP Dome hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG XND-8080R
-Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.
-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 512GB.
-Độ phân giải: 5.0 Megapixel.
-Ống kính: 3.9 ~ 9.4mm.
-Tỉ lệ Zoom: 2.4x.
-Góc quan sát theo chiều ngang: 92.1º ~ 38.7º, theo chiều dọc: 67.2º ~ 29º, theo phương chéo: 119.9º ~ 48.6º.
-Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Chức năng chống ngược sáng WDR.
-Chức năng giảm nhiễu số SSNRV (2D + 3D).
-Chức năng ổn định hình ảnh số.
-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover.
-1 ngõ vào báo động, 1 ngõ ra báo động.
-Kết nối mạng: RJ45 (10/100Base-T).
-Hỗ trợ LDC (Lens Distortion Correction).
-Nguồn điện: 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af ).
-Công suất tiêu thụ: Tối đa 9W (12VDC), tối đa 10W (PoE).
-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
-Kích thước: Ø140.8 x 113.0mm.
-Trọng lượng: 628g.
Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.8 inch 5M CMOS
Total Pixels 3,096(H) x 2,094(V)
Effective Pixels 2,616(H) x 1,976(V)
Scanning System Progressive Scan
Min. Illumination Color: 0.07Lux (F1.3, 1/30sec), B/W: 0Lux (IR LED on)
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 3.9 ~ 9.4mm (2.4x) motorized varifocal
Max. Aperture Ratio F1.3
Angular Field of View H : 92.1º ~ 38.7º/ V : 67.2º ~ 29.0º / D : 119.9º ~ 48.6º
Lens Type  DC auto iris, P-Iris
Mount Type Board-in type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 350° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
IR Viewable Length 30m 
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters per line)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White),
Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRV (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea, Polygonal)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1 / Output 1
Alarm Triggers Alarm input, Motion detection, Video & Audio analytics, Network disconnect
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Pixel Counter Support 
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265 / H.264 (MPEG-4 part 10/AVC) : Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution 2560 x 1920, 2560 x 1440, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Framerate H.265/H.264: Max. 20fps at 4M, Max. 30fps at under 2M MJPEG: Max. 15fps
Smart Codec WiseStream
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio I/O Line in
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Storage SD/SDHC/SDXC (128GB) - Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded, Camera can detect automatically when the memory is connected, Memory status display (Normal / Error / Active / Formatting / Lock), NAS (Network Attached Storage), Local PC for instant recording (Plug-in viewer only)
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, HTTP API (SUNAPI)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IK08
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 9W (12VDC), Max. 10W (PoE)
Color / Material Ivory / Plastic
Dimensions Ø140.8 x 113.0mm
Weight 628g