Camera IP SAMSUNG SNV-8080P

Camera IP SAMSUNG SNV-8080P
- 10%
18.792.000₫ 20.880.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D010

- Cảm biến hình ảnh 1/1.8 inch 6mp CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 6mp

- Ống kính 3.6-9.4mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC

-Kích thước f160.0 x 118.5mm

- Trọng lượng 980g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 HÁNG


Camera IP Dome SAMSUNG SNV-8080P

Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch 6 Megapixel CMOS.

Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

Độ phân giải: 6 Megapixel (3096 x 2094).

- Độ nhạy sáng: Color: 0.2Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.005Lux (2sec, F1.2, 50IRE), 0.1Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.0025Lux (2sec, F1.2, 30IRE). B/W: 0.02Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.0005Lux (2sec, F1.2, 50IRE), 0.01Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.00025Lux (2sec, F1.2, 30IRE).

Ống kính: 3.6 ~ 9.4mm (2.6x) Motozied Varifocal.

Góc quan sát theo chiều ngang: 104.0°(Wide) ~ 39.2°(Tele); theo chiều dọc: 75.2°(Wide) ~ 29.3°(Tele).

Tiêu đề camera: 15 ký tự.

Ethernet: RJ-45 (10/100 Base-T).

Hỗ trợ giao thức: IPv4, IPv6.

- Chức năng quan sát Ngày và Đêm.

- Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation).

Chức năng tương cường độ tương phản SSDR.

Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

Chức năng phát hiện chuyển động.

Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af, Class3).

Số người truy cập kết nối đồng thời: 10 người.

Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/ SDHC/ SDXC.

- Hỗ trợ Zoom số: 16x.

Hỗ trợ tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66.

Hỗ trợ tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

Kích thước: Ø160.0 x 118.5mm.

- Trọng lượng: 980g.

Đặc tính kỹ thuật

Cảm biến hình ảnh

1/1.8 inch 6 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh

6 Megapixel (3,096 x 2,094)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.2Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.005Lux (2sec, F1.2, 50IRE), 0.1Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.0025Lux (2sec, F1.2, 30IRE).

B/W: 0.02Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.0005Lux (2sec, F1.2, 50IRE), 0.01Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.00025Lux (2sec, F1.2, 30IRE).

Khẩu độ

F1.2

Ống kính

3.6 ~ 9.4mm (2.6x) motorized varifocal

Góc quan sát

H: 104.0°(Wide) ~ 39.2°(Tele) / V: 75.2°(Wide) ~ 29.3°(Tele).

Khoảng cách quan sát tối thiểu

0.5m (1.64ft)

Loại treo tường

DC auto iris / Board-in type

Tiêu đề camera

Off / On (Displayed 15 characters)

Ngày và đêm

Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule

Chống ngược sáng

Off / BLC

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Giảm nhiễu số

SSNR (2D+3D noise filter) (Off / On)

Phát hiện chuyển động

Off / On (4ea, Rectanglular zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32ea, Rectanglular zones)

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

LDC (Lens Distortion Correction)

Off / On (5 levels with min / max)

Điều chỉnh độ lợi

Off / Low / Middle / High

Tốc độ màn trập điện tử

Minimum / Maximum / Anti flicker(2 ~ 1/12,000sec)

Zoom số

16x, Digital PTZ (Preset, Group)

Flip/ Mirror

Off / On

Phân tích Video thông minh

Tampering, Audio detection

Báo động ngõ vào/ ngõ ra

Input 1ea / Output 1ea

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Audio detection, Alarm input, Network disconnection

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP Local storage (SD/SDHC/SDXC) or NAS recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers), External output

Ethernet

RJ-45 (10/100 Base-T)

Định dạng chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

5M mode : 2592 x 1944, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240 2M mode : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240

Tốc độ khung hình tối đa

5M mode - H.264: 20fps for all resolution MJPEG: 2592 x 194: 10fps. 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240: 20fps 2M mode - H.264: 30fps for all resolution. MJPEG : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240: 20fps

IP

IPv4, IPv6

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người truy cập kết nối đồng thời

10 người

Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/ SDHC/ SDXC

Hỗ trợ trình duyệt Web

Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Hỗ trợ hệ điều hành

Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS X 10.7

Nhiệt độ hoạt động

-40°C ~ +55°C (-40°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

Hỗ trợ tiêu chuẩn chống thấm nước, chống va đập

IP66, IK10

Nguồn điện

24V AC±10%, 12V DC±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)

Công suất tiêu thụ

Max. 14.2W (24V AC, 50/60Hz), Max. 11.5W (12V DC), Max. 12.95W (PoE, Class3)

Kích thước

Ø160.0 x 118.5mm

Trọng lượng

980g