Camera IP SAMSUNG SNP-5321P

Camera IP SAMSUNG SNP-5321P
- 10%
34.965.000₫ 38.850.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-SD010
  • Cảm biến hình ảnh 1/3 inch 1.3mp CMOS
  • Chuẩn H.264, MJPEG
  • Độ phân giải 1280 X 1024
  • Ống kính 4.44-142.6m
  • Hỗ trợ PoE
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD/ SDHC/ SDXC
  • Kích thước f 152.0 x 218.0 mm
  • Trọng lượng 1.8kg

SẢN XUẤT TẠI TRUNG QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG

 


Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-5321P

-       Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch 1.3 Megapixel CMOS.

-       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-       Độ phân giải: 1280 x 1024.

-       Độ nhạy sáng: Color: 0.1 Lux (1/30 sec, F1.6, 50IRE, AGC high), 0.005Lux (2 sec, F1.6, 50IRE, AGC high).

-       Tốc độ tối đa khung hình: 60 hình/ giây.

-       Ống kính: 4.44 ~ 142.6mm.

-       Zoom quang: 32x

-       Góc quan sát theo chiều ngang từ: 56.8° (Wide) đến 1.99° (Tele), theo chiều dọc từ: 46.3° (Wide)  đến 1.6° (Tele).

-       Zoom số: 16x.

 

Đặc tính kỹ thuật

Cảm biến hình ảnh

1/3 inch 1.3 Megapixel CMOS

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1Lux (1/30sec, F1.6, 50IRE, AGC high), 0.005Lux (2sec, F1.6, 50IRE, AGC high)

B/W: 0.01Lux (1/30sec, F1.6, 50IRE, AGC high), 0.0005Lux (2sec, F1.6, 50IRE, AGC high)

Color: 0.05Lux (1/30sec, F1.6, 30IRE), 0.0025Lux (2sec, F1.6, 30IRE)

B/W: 0.005Lux (1/30sec, F1.6, 30IRE), 0.00025Lux (2sec, F1.6, 30IRE)

Tỉ lệ S/N

50dB

Ngõ ra Video

CVBS : 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation

Ống kính

4.44 ~ 142.6mm (Optical 32x)

Khẩu độ

F1.6(Wide) / F4.4(Tele)

Góc quan sát

H: 56.8º(Wide) ~ 1.99º(Tele)/ V: 46.3º(Wide) ~ 1.6º(Tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

Wide: 1.5m (4.92ft), Tele: 1.9m (6.23ft) Wide : 1.5m (4.92ft), Tele : 2m (6.56ft)

Điều khiển tiêu cự

Auto / Manual / One push

Loại ống kính/ treo tường

DC auto iris/ Board-in type

Phạm vi Pan/ Tilt

360° Endless / 210° (-15° ~195°)

Tốc độ Pan/ Tilt

Preset: 700º/sec, Manual: 0.024º/sec ~ 120º/sec

Trình tự/ cài đặt chính xác

Preset (255ea), Swing, Group (6ea), Trace, Tour (1ea), Auto run, Schedule

Tiêu đề

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Ngày và đêm

Auto (ICR) / Color / B/W

Chống ngược sáng

Off / BLC / HLC / WDR

Wide Dynamic Range

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chống sương mù Defog

Off / Auto / Manual

Phát hiện chuyển động

Off / On (4ea rectangle zone)

Vùng riêng tư

Off / On (32 zones of rectangle zone) with zoom threshold mosaic option

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor / Mercury / Sodium

Tốc độ màn trập điện tử

Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)

Zoom số

16x

Flip/ Mirror

Off / On

Phân tích Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis) Appear, Audio detection, Face detection

Alarm I/O

Input 4ea / Output 2ea (Relay)

Giao diện điều khiển từ xa

RS-485

Hỗ trợ giao thức RS-485

Samsung-T/E, Pelco-P/D, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, Bosch, GE

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detection, Video analytics, Alarm input, Network disconnection

Sự kiện báo động

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP, Local storage (SD/SDHC/SDXC) or NAS recording at network disconnected & event (Alarm triggers), External output

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

Định dạng chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10 / AVC), MJPEG

Độ phân giải

1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 720 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 60fps at all resolutions

MJPEG: 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps

800 x 600, 800 x 450, 720 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max. 30fps

Điều chỉnh chất lượng hình ảnh

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG : Quality level control

Ngõ vào Audio

Selectable (Mic in / Line in), Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance : approx. 2K Ohm

Ngõ ra Audio

Line out (3.5mm mono jack), Max output level: 1 Vrms

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz

G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

IP

IPv4, IPv6

Hỗ trợ giao thức

TCP/ IP, UDP/ IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP,

SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/ v2c/ v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Bảo mật

HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication

IP address filtering, User access log, 802.1x authentication

Số người truy cập đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/SDHC/SDXC

Hỗ trợ chuẩn ONVIF

Hỗ trợ hệ điều hành

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ trình duyệt Web

Supported Browser : Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 32), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7), Mac OS X only

Nhiệt độ/ độ ẩm hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) /

Less than 90% RH

Chống va đập

IK10

Nguồn điện

24V AC ±10%, PoE+ (IEEE802.3at class4)

Công suất tiêu thụ

Max. 20W

Kích thước

Ø152.0 x 218.0mm.

Trọng lượng

1.8 kg