Camera IP SAMSUNG SNP-3120P

Camera IP SAMSUNG SNP-3120P
- 10%
15.732.000₫ 17.480.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-SD007
  • Cảm biến hình ảnh 1/4' Ex-view HAD PS CCD
  • Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG4, MJPEG
  • Độ phân giải 600TV LINES 
  • Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ
  • Kích thước f 174 x 168 mm
  • Trọng lượng 1.2kg

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-3120P

- Cảm biến hình ảnh: 1/4' Ex-view HAD PS CCD.

- Điểm ảnh: 752(H) x 582(V).

- Độ phân giải 600TV Lines (Color).

- Độ nhạy sáng: Color: 0.7 Lux (F1.65, 50IRE), 0.001 Lux (Sens up 512x), B/W: 0.07Lux (F1.65, 50IRE), 0.0001 Lux (Sens up 512x).

- Ống kính cố định: 3,69 ~ 44,32 mm.

- Zoom quang: 12x (Network PTZ Dome Camera).

- Góc quan sát: Ngang 54,44° ~ 4,62°/ dọc 42,32° ~ 3,58°.

- Ngôn ngữ: English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Portuguese.

- Tiêu đề camera ip: 12 ký tự.

- Chế độ quan sát Ngày và Đêm: Auto (ICR) / Color / B/W.

 

Chi tiết kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/4 inch Ex-view HAD PS CCD

Tổng số điểm ảnh (H x V)

752(H) x 582(V)

Tần số

H: 15.734KHz / V: 59.94Hz

Độ nhạy sáng

Color: 0.7 Lux (F1.65, 50IRE), 0.001 Lux (Sens up 512x), B/W: 0.07Lux (F1.65, 50IRE), 0.0001 Lux (Sens up 512x)

Độ phân giải ngang

Color 600 TV Lines

Tỷ số S/N

50 dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite

Ống kính

Ống kính

2.8 ~ 10mm (3.6x) Vari-focal

Max. Aperture Ratio

F1.2

Angular Field of View

H: 94.6°(Wide) ~ 28.8°(Tele), V: 68.4°(Wide) ~ 21.6°(Tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

 

Điều khiển tiêu cự

 

Loại ống kính

DC auto iris

Loại treo tường

Board-in

PAN/ TILT/ ROTATE

Pan Range

360˚ Endless

Tilt Range

-5˚~185˚

Rotate Range

 

Chức năng camera

IR LED

 

Viewable Length

 

Tiêu đề camera quan sát(OSD)

Off / On (Displayed up to 12 characters)

Day và Night

Off / BLC / WDR

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / HLC

Wide Dynamic Range

160x

Tăng cường độ tương phản

 

Chức năng giảm nhiễu số

Motion Adaptive 2D+3D Noise Filter (Off/Low/Medium/High)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chức năng phát hiện chuyển động

Yes

Vùng riêng tư

Off / On (12 Polygonal programmable zones)

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Medium / High / Manual

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW (In) / ATW (Out) / AWC / Manual

Electronic Shutter Speed

Off / A.FLK / Manual (1/120 ~ 1/10Ksec)

Digital zoom

16x

Flip / Mirror

Digital Flip

Báo động I/ O

Input 2ea / Output 2ea (Relay)

Giao diện điều khiển Remote

RS-485, CCVC(PELCO Coaxitron)

Giao thức RS-485

SAMSUNG T/E, PELCO-P/D, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, GE, Bosch

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MPEG-4, MJPEG

Độ phân giải

704 x 576, 640 x 480, 352 x 288, 320 x 240

Tốc độ tối đa khung hình

25 hình/ giây

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264 / MPEG4: Compression Level, Target Bitrate Level Control, MJPEG: Quality Level Control

Audio

Audio I/ O

Mic / Line in, Line out

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law

Streaming

Multiple streaming (Up to 10 profiles)

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/ SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7, MAC OS

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 6.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Tiêu chuẩn chống nước

 

Thông tin chung

Trọng lượng

1.2 kg (2.65 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø174 x 168mm (Ø6.85' x 6.61')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC

Công suất tiêu thụ

15 W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +50°C (+14°F ~ +122°F) / Less than 90% RH