Camera IP SAMSUNG SND-L5013P

Camera IP SAMSUNG SND-L5013P
- 10%
2.574.000₫ 2.860.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D001

- Cảm biến hình ảnh 1/3 inch 1.37mp CMOS

- Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG

- Độ phân giải: 1.3mp

- Ống kính 3.6mm

- Hỗ trợ POE( chức năng cấp nguồn qua mạng)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC

-Kích thước f110.0 x 86.0mm

- Trọng lượng 240g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 HÁNG


Camera IP Dome 1.3 Megapixel SAMSUNG SND-L5013P

Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch 1.37 Megapixel CMOS.

Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

Độ phân giải: 1.3 Megapixel (1280 x 1024).

Độ nhạy sáng: Color: 0.085 Lux (1/30sec, F1.8), 0.0008 Lux (2sec, F1.8). B/W: 0.085 Lux (1/30sec, F1.8).

Ống kính: 3.6mm.

Góc quan sát theo chiều ngang: 74°, theo chiều dọc: 58°, theo phương chéo: 97°.

Tiêu đề camera: 15 ký tự.

Ethernet: RJ-45 (10/100 Base-T).

Hỗ trợ giao thức: IPv4, IPv6.

Chức năng quan sát Ngày và Đêm.

Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation).

Chức năng tương cường độ tương phản SSDR.

Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

Chức năng phát hiện chuyển động.

Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af, Class2)

Số người truy cập kết nối đồng thời: 6 người.

Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/ SDHC/ SDXC.

Công suất tiêu thụ: Tối đa 2.4W.

Kích thước: Ø110.0 x 86.0mm.

Trọng lượng: 240g

Đặc tính kỹ thuật

 

Cảm biến hình ảnh

1/3 inch 1.37 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh

1,312(H) x 1,069(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.085Lux (1/30sec, F1.8), 0.0008Lux (2sec, F1.8). B/W: 0.085 Lux (1/30sec, F1.8).

Khẩu độ

F1.8

Ống kính

3.6mm fixed

Góc quan sát

H: 74°, V: 58°, D: 97°

Khoảng cách quan sát tối thiểu

0.5m (1.64ft)

Loại treo tường

Board type

Pan/ Tilt/ Rotate Range

0° ~ 350°/ 0° ~ 67°/ 0° ~ 355°

Tiêu đề camera

Off / On (Displayed 15 characters)

Ngày và đêm

True Day & Night

Chống ngược sáng

Off / BLC

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Giảm nhiễu số

SSNR (Off / On)

Phát hiện chuyển động

Off / On (4ea rectangular zones)

Vùng riêng tư

Off / On (6ea rectangular zones)

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

LDC (Lens Distortion Correction)

Off / On (5 levels with min / max)

Điều chỉnh độ lợi

Off / Low / Middle / High

Tốc độ màn trập điện tử

Minimum / Maximum / Anti flicker

Flip/ Mirror

Flip / Mirror / Hallway view

Phân tích Video thông minh

Motion detection with metadata, Tampering

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering detection, SD card error, NAS error

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail

Ethernet

RJ-45 (10/100 Base-T)

Định dạng chuẩn nén Video

H.264, MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 640 x 480, 320 x 240

Tốc độ khung tối đa

H.264: Max. 30fps at all resolutions

MJPEG: Max. 1fps at 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, Max. 15fps at other resolution

IP

IPv4, IPv6

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người truy cập kết nối đồng thời

6 người

Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC

Đa ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish

Hỗ trợ trình duyệt Web

Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Hỗ trợ hệ điều hành

Windows XP, Vista, 7, 8, 8.1, Mac OS X 10.7 ~ 10.10

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

Nguồn điện

PoE (IEEE802.3af, Class2)

Công suất tiêu thụ

Max. 2.4W

Kích thước

Ø110 x 86.0mm

Trọng lượng

240g