Camera IP SAMSUNG SNB-6004P

Camera IP SAMSUNG SNB-6004P
- 10%
8.352.000₫ 9.280.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T002
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 2.38 MP CMOS
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.264, MJPEG
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC
  • Hỗ trợ POE ( chức năng cấp nguồn qua mạng)
  • Kích thước: 73.1 x 66.6 x 147.8 mm
  • Trọng lượng: 395g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG

 


Camera IP SAMSUNG SNB-6004P

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 2.38 Megapixel CMOS

– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

– Độ nhạy sáng: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE), 0.0017 Lux (30 fps, 2 giây, 50IRE) (màu); 0.01 Lux (F1.2, 50IRE) (trắng/ đen)

– Tiêu đề camera ip OSD: 45 ký tự

– Chức năng quan sát Ngày và Đêm: Auto (ICR), Color, B/W, External, Schedule

– Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

– Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR và phát hiện chuyển động.

– Chức năng cân bằng ánh sáng trắng ATW

– Đa ngôn ngữ

– Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T)

– Số người truy cập kết nối đồng thời là: 15 người

– Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC

– IP: IPv4, IPv6

– Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

 

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8' PS Exmor 2.38M CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

1,952(H) x 1,116(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE), 0.0017 Lux (30fps 2sec, 50IRE). B/W: 0.01Lux (F1.2, 50IRE)

Tỷ số S/N

50dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation

DIP connector type

Ống kính

Loại ống kính

Manual / DC auto iris, P-iris

Điều khiển tiêu cự

Simple focus / Manual

Remote control via network ,Button control (Manual, Simple Focus, Day&Night)

Loại treo tường

C/ CS

Chức năng camera

Tiêu đề camera quan sát (OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

100dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off/ On

Chức năng chống sương mù (Defog)

Off/ Auto/ Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4ea 4points polygonal zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32 Zones with 4 points of polygonal)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker (2~1/12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Phân tích tín hiệu Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter/Exit, Appear / Disappear, Audio detection, Face detection

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea

Giao diện điều khiển từ xa

RS-485

Giao thức RS-485

Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin

Báo động Triggers

Motion detection, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network Disconnection

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP, Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarmw triggers), External output

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 60fps at all resolutions

MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps

800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz

G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

Audio I/ O

Mic (Line)-in selectable via UI, Line-out (Mono, 1Vrms), 3.3V DC (4mA) powered 2K Ohm

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finish, Norwegian

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 7~10),

Mozilla Firefox (Ver. 9~19), Google Chrome (Ver. 15~25), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS x

Thông tin chung

Trọng lượng

395g (0.87 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

73.1 x 66.6 x 147.8mm (2.88' x 2.62' x 5.82')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, 12V DC, PoE (IEEE802.3af class3)

Công suất tiêu thụ

Max. 12.5W (24V AC), Max. 10.5W (12V DC), Max. 12.0W (PoE, Class3)

Nhiệt độ hoạt động

-10°C~+55°C (+14°F~+131°F) / Less than 90% RH