Camera IP SAMSUNG QND-7080RP

Camera IP SAMSUNG QND-7080RP
- 10%
7.074.000₫ 7.860.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-D032
  • Cảm biến hình ảnh 1/3 inch CMOS
  • Chuẩn nén hình ảnh H.264, MJPEG
  • Độ phân giải 4mp
  • Ống kính 2.8 -12mm
  • Tầm quan sát hồng ngoại 20m
  • Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD/ SDHC/ SDXC 128GB
  • Kích thước f 119.8 x 98.8 mm
  • Trọng lượng 355g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP Dome hồng ngoại 4.0 Megapixel SAMSUNG QND-7080RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.

-Độ phân giải: 4.0 Megapixel.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 128GB.

-Ống kính: 2.8 ~ 12mm. 

-Tỉ lệ Zoom: 4.3x.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 109.7º ~ 26º / theo chiều ngang: 60.8º ~ 15.2º / phương chéo: 131.3º ~ 30.1º.

-Ngõ vào/ ngõ ra Audio: Tích hợp mic.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea polygonal zones).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (6ea rectangular zones).

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Nguồn điện cung cấp: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: Tối đa 7.2W (PoE), tối đa 6.4W (12VDC).

-Kích thước: Ø119.8 x 98.8mm.

-Trọng lượng: 355g.

Đặc tính kỹ thuật

 

Video
Imaging Device 1/3 inch 4M CMOS
Total Pixels 2,720(H) x 1,536(V)
Effective Pixels 2,688(H) x 1,520(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.15Lux (30IRE), B/W: 0Lux (IR LED on
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 2.8 ~ 12mm (4.3x) motorized varifocal
Max. Aperture Ratio F1.4
Angular Field of View H: 109.7º ~ 26.0º / V : 60.8º ~ 15.2º / D : 131.3º ~ 30.1º
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual, Remote control via network (Manual, Simple focus)
Lens Type  DC auto iris
Mount Type Board type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 350° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
Viewable Length 20m
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters per line)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White),
Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNR (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata,  Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1 / Output 1
Alarm Triggers Motion detection, Tampering detection, SD card error, NAS error, Alarm input, Defocus detection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Pixel Counter Support (Plug-in viewer only)
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265, H.264, MJPEG
Resolution 2592 x 1520, 2560 x1440 (16 : 9), 2304 x 1296, 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Framerate H.265 / H.264: 20fps@4000 x 3000, 30fps@4096 x 2160 MJPEG: 2fps@4000 x 3000 ~ 2592 x 1464, 15fps@1920 x 1080 ~ 320 x 240
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio I/O Built-in mic
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 6 users at unicast mode
Storage SD/SDHC/SDXC (128GB) - Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded, Camera can detect automatically when the memory is connected, Memory status display (Normal / Error / Active / Formatting / Lock), NAS (Network Attached Storage), Local PC for instant recording (Plug-in viewer only)
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, SUNAPI (HTTP API), SVNP, Wisenet Open Platform
Webpage Language English, Korean, Chinese, French, Italian, Spanish, German, Japanese, Russian,
Swedish, Portuguese, Czech, Polish, Turkish, Dutch, Hungary, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
ELECTRICAL
Input Voltage / Current PoE (IEEE802.3af, Class3)/ 12V DC
Power Consumption Max. 7.2W (PoE), Max. 6.4W (12VDC)
Color / Material Ivory / Plastic
Dimensions Ø119.8 x 98.8mm
Weight 355g