Camera IP hồng ngoại SAMSUNG SNO-E6011RP

Camera IP hồng ngoại SAMSUNG SNO-E6011RP
- 10%
2.664.000₫ 2.960.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T010
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS
  • Độ phân giải : 2.0 mp
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.264
  • Ống kính: 3.6mm.
  • Kích thước: 270x 85 x 84 mm
  • Trọng lượng: 797g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNO-E6011RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264 (Main Profile).

-Ống kính: 3.6mm.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 25 mét.

-Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng phân tích Video thông minh.

-Cổng kết nối: RJ45 (10/100Base-T).

-Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS.

-Hỗ trợ xem qua trình duyệt web: Microsoft Internet Explorer, Mozilla -Firefox, Google Chrome, Apple Safari.

-Nguồn điện: 12VDC ± 10%.

-Kích thước: 270 x 85 x 84mm.

-Trọng lượng: 797g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imager 1/3 inch 2.0M PS CMOS 
Total pixels 2304 (H) x 1536 (V)
Effective Pixels 1,920 (H) x 1080 (V)
Scanning system line-by-line scan
Minimum illumination Color: 0.2Lux @ F1.2,50IRE, AGC ON; 
black and white: 0 Lux @ F1.2, infrared light on
Signal to noise ratio 50dB
Lens 
focal length 3.6mm
Maximum aperture ratio F1.8
Perspective  H: 78 °, V: 62.5 °
Minimum distance 0.2 m
Installation type M12
Infrared light Infrared array single lamp
Infrared visual distance 25 meters
Operating
Day and night conversion Automatic (ICR) / color / black and white 
BLC Off / BLC  
Wide dynamic SSDR 
Digital noise reduction SSNR
Motion detection Off / open
Privacy mask Off / open (4 zones)
Gain control Off / low / medium / high  
White balance Automatic tracking white balance / automatic white balance / manual / indoor / outdoor 
Electronic shutter speed Min / Max / Anti Flash (1 to 1/12000 sec)
Flip / mirror Off / open
Intelligent video analysis Motion detection / video occlusion
Alarm triggered Motion detection, video occlusion alarm
Alarm event Upload files via FTP and E-Mail; 
via E-Mail, ONVIF, TCP and HTTP notifications
Image adjustment Adjust the image saturation, brightness, contrast, hue, sharpness through the web browser
The internet  
Ethernet RJ-45 (10 / 100BASE-T)
Video compression format H.264 (Main Profile)
Resolution Main stream: 1920 x 1080, 1280 x 720p, 
Auxiliary stream: 640 x 480, 320 x 240
Maximum frame rate 50Hz: 25fps (1920 x 1080), 25fps (1280 x 720) 
60Hz: 30fps (1920 x 1080), 30fps (1280 x 720)
Video quality adjustment H.264: compression level, target bit rate control
Video bit rate 32 Kbps ~ 12Mbps
Bit rate control mode H.264: CBR or VBR
Stream Dual stream
IP IPv4
protocol TCP, IP, UDP, ONVIF
Safety HTTPS (SSL) login 
authentication Digest login authentication 
IP address filtering 
User connection log 
802.1x authentication
Bit stream mode Unicast / multicast
Maximum user connection Unicast mode for 5 users
Application interface ONVIF Profile S
Web language English Chinese
Internet browser Support for OS: Windows XP / VISTA / 7/8, MAC OS X 10.7 or above 
Supported browsers: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 or above), 
Mozilla Firefox (Ver. 9 or above), 
Google Chrome (Ver. 15 or Above), 
Apple Safari (Ver. 5.1 or above),
Central management software SSM / SMV
Surroundings
Operating temperature / humidity -30 ° C to + 55 ° C (-22 ° F to + 131 ° F) / less than 90% RH (When the temperature is above -10 ° C)
Storage temperature / humidity -30 ° C to + 60 ° C (-22 ° F to + 140 ° F) / less than 90% RH
Electrical appliances  
Input voltage / current 12VDC ± 10%
Power consumption Maximum 4.8W (DC 12V)
Appearance characteristics
Protection class IP66
Color / material White / metal
Dimensions 270 x 85 x 84mm
Weight 797g