Camera IP hồng ngoại SAMSUNG QNO-7010RP

Camera IP hồng ngoại  SAMSUNG QNO-7010RP
- 10%
4.734.000₫ 5.260.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T017
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch  CMOS
  • Độ phân giải : 4.0 mp
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.265,  h.264, MJPEG
  • Ống kính cố định 2.8mm
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 128G
  • Hỗ trợ POE ( chức năng cấp nguồn qua mạng)
  • Kích thước: 70 x 246 mm
  • Trọng lượng: 730g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel SAMSUNG QNO-7010RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng tối đa 128GB.

-Độ phân giải: 4.0 Megapixel.

-Độ nhạy sáng: (Color) 0.5Lux, B/W: 0 Lux (IR LED ON).

-Ống kính cố định: 2.8mm.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 110.0º, theo chiều dọc: 63.0˚, theo chiều ngang: 128.0º.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea polygonal zones).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (6ea rectangular zones).

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

-Chức năng LDC (Lens Distortion Correction): Off / On (5 levels with min / max) Off / On (5 levels with min / max).

-Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: Tối đa 7W (PoE), tối đa 6W (12VDC).

-Kích thước: Ø70 x 246mm.

-Trọng lượng: 730g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/3 inch 4M CMOS
Total Pixels 2,720(H) x 1,536(V)
Effective Pixels 2,688(H) x 1,520(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.5Lux, B/W: 0Lux (IR LED on)
Focal length (Zoom Ratio) 2.8mm fixed
Max. Aperture ratio F2.2
Angular Field of View H: 110.0º / V: 63.0º / D: 128.0º
Lens Type Fixed
Mount Type Board type
Operation
IR LED / Viewable Length 20m
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White), Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC/ WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off/ On)
Digital Noise Reduction SSNR (Off / On)
Motion Detection Off / On  (4ea polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1/ Output 1
Alarm Triggers Motion detection, Tampering detection, SD card error, NAS error, Alarm input, Defocus detection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Pixel Counter Support (Plug-in viewer only)
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265, H.264, MJPEG
Resolution 2592 x 1520, 2560 x 1440 (16 : 9), 2304 x 1296, 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Frame rate H.265/H.264: Max. 20fps at 4M, Max. 30fps at 2M all resolutions, MJPEG: Max. 15fps
Smart Codec  WiseStream
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio In/ out Line in 
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio (2-way)
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 6 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC max. 128G, NAS
- Motion images recorded in the SD memory card can be downloaded
- Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF Profile S/G, SUNAPI (HTTP API)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.9, 10.10, 10.11. Plug-in free Webviewer
- Supported Browser: Google Chrome 47, MS Edge 20. Plug-in Webviewer
- Supported Browser: MS Explore 11, Mozilla Firefox 43, Apple Safari 9, Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 7W (PoE), Max. 6W (12VDC)
Color / Material Dark gray/ Metal
Dimensions Ø70.0 x 246.0mm
Weight 730g