Camera IP không dây 4.0 Megapixel HIKVISION _DS-2CD2442FWD-IW

Camera IP không dây 4.0 Megapixel HIKVISION _DS-2CD2442FWD-IW
- 50%
2.100.000₫ 4.230.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm HIK-IP-T014

-Độ phân giải: 4.0 MP 

-Ống kính: 2.8mm  ( 2.0mm, 4mm tùy chọn)

-Chức năng cấp nguồn qua mạng POE

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC dung lượng 128GB

-Kích thước: 72.3 x 91.9 x 131.3 mm

-Trọng lượng: 400g

Bảo Hành 12 tháng  đổi mới trong 3 tháng đầu tiên ( chưa bao gồm thẻ nhớ)


Camera IP hồng ngoại không dây 4.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2442FWD-IW

Tích hợp Microphone và Speaker (loa).

- Hỗ trợ âm thanh 2 chiều.

-  Chức năng cảm biến hồng ngoại chuyển động của người PIR sensor (Passive Infrared sensor).

Chức năng báo động khi có đột nhập, chuyển động, vượt hàng rào ảo…

-  Hỗ trợ kết nối không dây Wifi, chức năng WPS.

Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

Đặc tính kỹ thuật

Model

DS-2CD2442FWD-IW

Image Sensor

1/2.8 inch Progressive Scan CMOS

Min. Illumination

0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR

Shutter time

1/3 s to 1/10,000 s

Lens

2.8 mm, horizontal field of view 105.8° (2.0 mm (126°), 4 mm (83°), optional)

Lens Mount

M12

Day& Night

IR cut filter with auto switch

Wide Dynamic Range

Digital WDR

Digital noise reduction

3D DNR

Compression Standard

Video Compression

H.264/ MJPEG/ H.264+

H.264 code profile

BaseLine Profile/Main Profile

Video bit rate

32Kbps~8Mbps

Audio Compression

G.711/G.722.1/G.726/MP2L2

Audio bit rate

G.711/G.722.1/G.726/MP2L2

Dual Stream

Yes

Image

Max. Image Resolution

2688 x 1520

Frame Rate

50Hz: 20fps (2688 x 1520), 25fps (1920 x 1080), 25fps (1280 x 720)

60Hz: 20fps (2688 x 1520), 30fps (1920 x 1080), 30fps (1280 x 720)

Image Settings

Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software or web browser

Day/Night Switch

Support auto, scheduled, and triggered by alarm input

Network

Network Storage

Micro SD/SDHC/SDXC card with ANR (up to 128G), NAS (Support NFS, SMB/CIFS)

Alarm Trigger

Intrusion detection, Defocus detection, Motion detection, Face detection, line crossing detection, Dynamic analysis, Tampering alarm, Network disconnect, IP address conflict, Storage exception

Protocols

TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour

Security

One-key reset, flash-prevention, dual streams, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, Watermark, IP address filtering, Anonymous access

System Compatibility

ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI

Interface

Audio

Internal Microphone and Speaker

Communication Interface

1 RJ45 10/100Mbps Ethernet interface

Alarm Input

1

Alarm Output

1

On-board storage

Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB

Reset Button

Yes

Wi-Fi Specification (-W)

Wireless Standards

IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n

Frequency Range

2.4 GHz ~ 2.4835 GHz

Channel Bandwidth

20/40MHz Support

Modulation Mode

802.11b: CCK, QPSK, BPSK

802.11g/n: OFDM

Security

64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS

Transmit Power

11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps

11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps

11n: 12.5±1.5dBm

Receive Sensitivity

11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)

11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)

11n: -74dBm (Typical)

Transmission Rate

11b: 11Mbps

11g: 54Mbps

11n: up to 150Mbps

Wireless Range

50m (depend on environment)

Protocols

802.11b: CCK, QPSK, BPSK, 802.11g/n: OFDM

General

Power Supply

12VDC ± 10%, PoE (802.3af)

Power Consumption

Max. 5.5W (Max. 7.5W with ICR on)

IR Range

10 meters

Dimensions

72.3 x 91.9 x 131.3mm

Weight

400g