Camera IP không dây 1.0 Megapixel HIKVISION _DS-2CD2Q10FD-IW

Camera IP không dây 1.0 Megapixel HIKVISION _DS-2CD2Q10FD-IW
- 20%
3.270.000₫ 4.090.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm HIK-IP-T013

-Độ phân giải: 1.0 MP 

-Ống kính: 4mm @ F2.0 ( 2.8mm, 6mm tùy chọn)

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC dung lượng 128GB

-Kích thước:100.8 x 124 mm

-Trọng lượng: 300g

Bảo Hành 12 tháng  đổi mới trong 3 tháng đầu tiên ( chưa bao gồm thẻ nhớ)


Camera IP hồng ngoại không dây 1.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2Q10FD-IW

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC dung lượng lên đến 128GB.

Hỗ trợ kết nối không dây Wifi, chức năng cài đặt WPS with one touch (Một chạm).

Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

Chức năng chống ngược sáng 3D WDR (Wide Dynamic Range).

Nguồn điện cung cấp: 5VDC.

Dễ dàng giám sát qua điện thoại di động, iPad, iPhone…

Phần mềm giám sát và tên miền miễn phí…

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Image Sensor

1/4″ progressive scan CMOS

Min. Illumination

0.01Lux @(F1.2,AGC ON) , 0.028Lux @(F2.0,AGC ON) ,0 Lux  with IR

Shutter time

1/3 s ~ 1/100,000 s

Lens

4mm@ F2.0, Angle of view: 52.4° (2.8mm, 6mm option)

Lens Mount

M12

Adjustment Range

Pan: 0° – 355°, Tilt: -20° – 90°

Day& Night

IR cut filter with auto switch

Wide Dynamic Range

Digital WDR

Compression Standard

Video Compression

H.264/MJPEG

H.264 code profile

Baseline Profile / Main Profile

Video bit rate

32Kbps~8Mbps

Audio Compression

G.711/G.722.1/G.726/MP2L2

Audio bit rate

64Kbps(G.711) / 16Kbps(G.722.1) / 16Kbps(G.726) / 32-128Kbps(MP2L2)

Image

Max. Image Resolution

1280 × 720

Frame Rate

50Hz: 25fps(1280 × 720, 704 × 576, 640 × 480)

60Hz: 30fps (1280 × 720, 704 × 576, 640 × 480)

Image Enhancement

BLC/3D DNR/ROI

Image Settings

Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable  by client software or web browser

Day/Night Switch

Auto/Schedule/Triggered by Alarm In

Network

Network Storage

Micro SD/SDHC/SDXC card with ANR (up to 128G), NAS (Support NFS, SMB/CIFS)

Alarm Trigger

Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm,  Network disconnect, IP address conflict, Storage exception.

Protocols

Intrusion Detection, Line Crossing detection, Motion detection, Dynamic Analysis, Tampering alarm, Network disconnect, IP address conflict, Storage exception

Security

User Authentication, Watermark, IP address filtering, Anonymous access

System Compatibility

ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI

Wi-Fi Specification (-W)

Wireless Standards

IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n

Frequency Range

2.4 GHz ~ 2.4835 GHz

Channel Bandwidth

20/40MHz Support

Modulation Mode

802.11b: CCK, QPSK, BPSK

802.11g/n: OFDM

Security

64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS

Transmit Power

11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps

11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps

11n: 12.5±1.5dBm

Receive Sensitivity

11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)

11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)

11n: -74dBm (Typical)

Transmission Rate

11b: 11Mbps

11g: 54Mbps

11n: up to 150Mbps

Wireless Range

50m(depend on environment)

General

Operating Conditions

-30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F)

Humidity 95% or less (non-condensing)

Power Supply

5 V DC ± 10%

Power Consumption

Max. 7 W

IR Range

10 meters

PIR

Angle: 80°, Range: 10m

Dimensions

100.8×124 mm (3.97” × 4.88” )

Weight

300 g (0.66 lbs)

NOTE

“-W” series support Wi-Fi (802.11b/g/n) and the modules with Wi-Fi function don’t support  the 802.1X protocol.