Camera IP hồng ngoại SAMSUNG QNO-7080RP

Camera IP hồng ngoại  SAMSUNG QNO-7080RP
- 10%
8.424.000₫ 9.360.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm SAMSUNG-IP-T021
  • Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS
  • Độ phân giải : 4.0 mp
  • Chuẩn nén hình ảnh : h.265, h.264, MJPEG
  • Oosng kính 2.8-12mm
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC 128GB
  • Hỗ trợ POE ( chức năng cấp nguồn qua mạng)
  • Kích thước:70 x 246 mm
  • Trọng lượng:750g

SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC

BẢO HÀNH 12 THÁNG


Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel SAMSUNG QNO-7080RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 4.0 Megapixel.

-Độ nhạy sáng: (Color) 0.15Lux (30IRE), B/W: 0Lux (IR LED on).

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ micro SD/SDHC/SDXC dung lượng tối đa 128GB.

-Ống kính: 2.8 ~ 12mm (motorized varifocal).

-Tỉ lệ Zoom: 4.3x.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 109.7º ~ 26.0º / chiều dọc: 60.8º ~ 15.2º / phương chéo: 131.3º ~ 30.1º.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

-Chức năng LDC (Lens Distortion Correction): Off / On (5 levels with min / max).

-Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện cung cấp: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: Ø70.0 x 246.0mm.

-Trọng lượng: 750g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/3 inch 4M CMOS
Total Pixels 2,720(H) x 1,536(V)
Effective Pixels 2,688(H) x 1,520(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.15Lux (30IRE), B/W: 0Lux (IR LED on)
Focal length (Zoom Ratio) 2.8 ~ 12mm (4.3x) motorized varifocal
Max. Aperture ratio F1.4
Angular Field of View H: 109.7º ~ 26.0º/ V: 60.8º ~ 15.2º/ D: 131.3º ~ 30.1º
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual, Remote control via network
Lens Type DC auto iris
Mount Type Board type
Operation
IR LED / Viewable Length 30m
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters)
- W/W: English / Numeric / Special characters
- China: English / Numeric / Special / Chinese characters
- Common: Multi-line (Max. 5), Color (Grey / Green / Red / Blue / Black / White),
Transparency, Auto scale by resolution
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off/ On)
Digital Noise Reduction SSNR (Off / On)
Digital Image Stabilization Off / On
Motion Detection Off / On  (4ea polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
Defog Off / Auto / Manual
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering, Defocus detection
Alarm I/O Input 1/ Output 1
Alarm Triggers Motion detection, Tampering detection, SD card error, NAS error, Alarm input, Defocus detection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Pixel Counter Support (Plug-in viewer only)
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265, H.264, MJPEG
Resolution 2592 x 1520, 2560 x1440 (16 : 9), 2304 x 1296, 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Frame rate H.265/H.264: Max. 20fps at 4M, Max. 30fps at 2M all resolutions, MJPEG: Max. 15fps
Smart Codec  WiseStream
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio In/ out Line in 
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio (2-way)
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 6 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC max. 128G, NAS
- Motion images recorded in the SD memory card can be downloaded
- Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, SUNAPI (HTTP API), SVNP, Wisenet Open Platform
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.9, 10.10, 10.11. Plug-in free Webviewer
- Supported Browser: Google Chrome 47, MS Edge 20. Plug-in Webviewer
- Supported Browser: MS Explore 11, Mozilla Firefox 43, Apple Safari 9, Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 12VDC, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 8W (PoE), Max. 7W (12VDC)
Color / Material Dark gray/ Metal
Dimensions Ø70.0 x 246.0mm
Weight 750g