Camera IP Dahua_HDB4100F-PT

Camera IP Dahua_HDB4100F-PT
- 30%
3.752.000₫ 5.360.000₫
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm DAHUA-IP-SD010

-Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch progressive scan CMOS.

-Độ phân giải: 1.3 Megapixel.

-Ống kính cố định: 3.6mm.

-Zoom số: 3x.

-Hỗ trợ khe  Micro SD 64GB.

- IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE

-Kích thước: Φ130 x 57.5mm.

-Trọng lượng: 0.25kg.

BẢO HÀNH 24 THÁNG


Camera IP Speed Dome 1.3 Megapixel DAHUA HDB4100F-PT 

-Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch progressive scan CMOS.

-Độ phân giải: 1.3 Megapixel.

-Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01Lux/F1.2 (color).

-Ống kính cố định: 3.6mm.

-Zoom số: 3x.

-Góc quay quét ngang (PAN): 180°.

-Tốc độ: 100° /s, quay dọc lên xuống 90° tốc độ 100°/s.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 64GB.

-Chức năng chống ngược sáng DWDR.

-Chức năng quan sát chế độ ngày đêm (ICR).

-Chức năng tự động cân bằng trắng (AWB). 

-Chức năng tự động bù sáng (AGC).

-Chức năng chống ngược sáng (BLC, HLC).

-Chức năng chống nhiễu số (3D-DNR).

-Hỗ trợ cài đặt trước 25 điểm.

-Tích hợp micro với chuẩn âm thanh: G.711a/G.711u/PCM.

-Tiêu chuẩn chống nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (802.3af).

-Công suất tiêu thụ: 2.5W.

-Nhiệt độ hoạt động: -20°C~+60°C.

-Kích thước: Φ130 x 57.5mm.

-Trọng lượng: 0.25kg.

Đặc tính kỹ thuật

Model HDB4100F-PT
Camera
Image Sensor 1/3 inch 1.3Megapixel progressive scan CMOS
Effective Pixels 1280(H) x 960(V)
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3(4)~1/10000
Min. Illumination 0.01Lux/F1.2 (color)
S/N Ratio More than 50db
Camera Features
Day/Night Auto(Electronic)/Color/B/W
Backlight Compensation Off/BLC/HLC/DWDR
White Balance Auto/Manual
Gain Control Auto/Manual
Noise Reduction 3D
Privacy Masking Up to 4 areas
Digital Zoom 3x
Lens
Focal Length 3.6mm
Max Aperture F1.2
Focus Control Manual
Angle of View H:70°
Lens Type Fixed lens
Mount Type Board-in Type
Pan/ Tilt
Pan/ Tilt Range Pan: 0°~±180°; Tilt: 0°~90°
Preset Speed 100°/s
Preset 25
Video
Compression H.264/ MJPEG
Resolution 1.3M (1280x960)/ 720P(1280 x 720)/D1(704 x 576/704 x 480)/CIF(352 x 288/352 x  240)
Frame Rate Main Stream: 1.3M/720P(1 ~ 25/30fps)
Sub Stream: D1/CIF(1 ~ 25/30fps)
Bit Rate H.264: 32K ~ 8192Kbps
Audio
Compression G.711a/G.711u/PCM
Interface Bulit-in Mic
Network
Ethernet RJ-45 (10/100Base-T)
Protocol IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPOE, DDNS, FTP, IP Filter, QoS, Bonjour
ONVIF ONVIF Profile S
Max. User Access 20 users
Smart Phone iPhone, iPad, Android, Windows Phone
Auxiliary Interface
Memory Slot Micro SD, Max 64GB
General
Power Supply 12VDC, PoE (802.3af)
Power Consumption Max 2.5W
Working Environment -20°C~+60°C, Less than 95% RH
Ingress Protection IP66
Vandal Resistance IK10
Dimensions Φ130 x 57.5mm
Weight 0.25kg